TRANSIT TIÊU CHUẨN SVP
  • Hộp số: Tay 6 cấp
  • Động cơ: Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) : 140/ 3500
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 375 x 2000

Ngoại thất

Động cơ Duratorq 2.4L TDCi Turbo Diesel

Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất tạo ra sức mạnh vượt trội mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp tối ưu hóa sự kết hợp giữa công suất động cơ và mô men xoắn cho sức tải và sức kéo vượt trội.

Hộp số sàn 6 cấp

Hộp số sàn 6 cấp chuyển số êm ái, tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống truyền động cầu sau được cải tiến mạnh mẽ, đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của công việc và tăng cường sức mạnh khi cần thiết.

Khóa điện

Khóa điện kết hợp điều khiển từ xa bảo đảm sự an toàn và tiện lợi cho người sử dụng.

Tựa ghế điều chỉnh dễ dàng

Tựa lưng ghế hành khách điều chỉnh độ nghiêng từng ghế riêng biệt.

An toàn trên mọi hành trình

Ford Transit mới được trang bị hộp số sàn 6 cấp (MT), vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu trên cả đường dài và đường đèo dốc, phù hợp với nhu cầu của người sử dụng.

Chất lượng hàng đầu

Ford Transit chính là kết tinh của gần 60 năm kinh nghiệm thiết kế và chế tạo xe thương mại theo tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu

Công suất mạnh mẽ

Động cơ Turbo Diesel 2.2L - TDCi nhạy bén kết hợp cùng hộp số 6 cấp cho công suất lên tới 136 mã lực, với tiêu chuẩn khí thải Euro 5 cực tiết kiệm nhiên liệu đồng thời giảm lượng khí thải CO2 ra môi trường.

Màn hình giải trí cảm ứng 10,1 inch

Nâng tầm kết nối với màn hình cảm ứng 10,1 inch cho phép điều hướng nhanh hơn và chính xác hơn. Bạn cũng có thể kết nối Bluetooth với điện thoại thông minh để dễ dàng thực hiện cuộc gọi và tận hưởng những bản nhạc yêu thích.

Thư viện ảnh

Công nghệ - Thiết kế

Ngoại thất phong cách ấn tượng và sang trọng

Là người sử dụng dòng xe thương mại, hẳn bạn sẽ muốn sở hữu một chiếc xe vững chắc, mạnh mẽ được trang bị các tính năng an toàn cao để vượt qua mọi thử thách trên đường, đồng thời thiết kế nội, ngoại thất toát lên vẻ hiện đại, sang trọng và thoải mái. Đó là nguồn cảm hứng để chúng tôi tạo ra Ford Transit, chiếc xe đáp ứng đầy đủ các kì vọng của bạn.

Nội thất tinh tế và tiện nghi

Ford Transit vượt lên trên cả những gì bạn mong đợi. Không chỉ có kiểu dáng năng động, không gian rộng rãi, nội thất của Ford Transit còn được thiết kế sang trọng hơn. Khoang hành khách mô phỏng phong cách của khoang máy bay hiện đại, nội thất bọc da cao cấp và được trang bị những tính năng tiện nghi vốn chỉ có ở những dòng xe du lịch hạng sang, mang đến cho bạn sự thoải mái tối đa.

Điều hòa 2 dàn lạnh

Hệ thống điều hòa kiểu mới 2 dàn lạnh với các cửa gió phân phối không khí mát lạnh đến từng chỗ ngồi.

Kính cách nhiệt tối màu

Hệ thống kính cách nhiệt màu tối tạo cảm giác sang trọng khi nhìn từ bên ngoài và duy trì không khí mát mẻ cho hành khách trên xe

Chuẩn mực an toàn

Sự an toàn của bạn là điều chúng tôi quan tâm nhất. Ngoài cấu trúc khung vỏ được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu rất chắc chắn, Ford Transit còn được trang bị nhiều thiết bị an toàn chủ động giúp bảo vệ tối đa cho hành khách từ mọi hướng.

Thiết bị an toàn chủ động

Phanh đĩa cho cả 4 bánh
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Túi khí cho người lái
Dây đai an toàn 3 điểm cho ghế trước và cho tất cả ghế sau
Gương chiếu hậu thiết kế rộng
Sàn xe bằng vật liệu chống cháy đặc biệt
Đèn sương mù tăng độ an toàn trong thời tiết xấu và địa hình đồi núi

Lưới tản nhiệt đặc trưng

Lưới tản nhiệt mới giúp chiếc xe có thiết kế ngoại thất cao cấp và tinh tế hơn.

Cửa trượt mở rộng tối đa

Ra vào xe chưa bao giờ dễ dàng đến thế với cửa trượt mở rộng tối đa. Chế độ trượt mở rộng giúp tăng tính tiện nghi và đa dụng của xe.

Bảng Điều khiển Trung tâm

Nâng tầm kết nối với màn hình cảm ứng 10,1 inch cho phép điều hướng nhanh hơn và chính xác hơn.

Thông số kỹ thuật

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe Vành hợp kim nhôm đúc 16
Cỡ lốp 215 / 75R16
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) -
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80L
Loại nhiên liệu sử dụng Dầu /Diesel
Phanh đĩa phía trước và sau
Trợ lực lái thủy lực

 

HỆ THỐNG TREO
Sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Trước Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực

 

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) 6.65
Chiều dài cơ sở (mm) 3750
Dài x Rộng x Cao (mm) 5780 x 2000 x 2360
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165
Trọng lượng không tải (kg) 2455
Trọng lượng toàn tải (kg) 3730
Vệt bánh sau (mm) 1704
Vệt bánh trước (mm) 1740

 

TRANG BỊ CHÍNH
Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế
Gương chiếu hậu điều khiển điện
Túi khí cho người lái
Đèn phanh sau lắp cao
Đèn sương mù

 

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
Bậc lên xuống cửa trượt
Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước
Các hàng ghế (2,3,4 ) ngả được
Chắn bùn trước sau
Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện
Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay
Gương chiếu hậu điều khiển điện
Hệ thống âm thanh AM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
Khoá cửa điện trung tâm
Khóa cửa điều khiển từ xa
Khóa nắp ca-pô
Tay nắm hỗ trợ lên xuống
Tựa đầu các ghế
Túi khí cho người lái
Vật liệu ghế Vải
Đèn phanh sau lắp cao
Đèn sương mù
Điều hoà nhiệt độ Hai dàn lạnh
Tiêu chuẩn khí thải Euro Stage 4

 

ĐỘNG CƠ
Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 140/3500
Dung tích xi lanh 2402
Hộp số 6 số tay
Loại 4 Xi Lanh thẳng hàng / 4 Cylinders in line
Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 375 x 2000
Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Đường kính x Hành trình 89.9 x 94.6